Là gì
Trả một phần hoặc toàn bộ nợ gốc trước hạn. Lãi tính trên dư nợ gốc còn lại, nên mỗi lần trả trước giúp giảm lãi về sau.
Quy định
- Phí trả nợ trước hạn do ngân hàng và khách hàng thỏa thuận trong hợp đồng và phải được công bố công khai.
- Thường khoảng 1–3 % số tiền trả trước trong 3–5 năm đầu, giảm dần hoặc miễn sau đó.
- Một số ngân hàng miễn phí khi trả trước bằng nguồn tiền của chính khách hàng, không phải chuyển sang ngân hàng khác.
Giảm kỳ hạn hay giảm khoản trả?
Giảm kỳ hạn tiết kiệm nhiều lãi hơn; giảm khoản trả hằng tháng giúp nhẹ gánh nặng.
Mô phỏng trong SMARTPRO việc trả trước một lần hoặc định kỳ và xem khoản tiết kiệm sau khi trừ phí.
Khi nào nên trả trước
Khi hết thời gian ưu đãi và lãi thả nổi cao, nhất là khi phí trả trước đã giảm. So sánh với lãi tiền gửi và giữ quỹ dự phòng.
Khác biệt
| Điều kiện | Khác biệt có thể có |
|---|---|
| Mức phí | Theo năm vay, 0–3 %. |
| Số tiền tối thiểu | Khi trả một phần. |
Cách thực hiện
- Yêu cầu ngân hàng tính số tiền tất toán và phí.
- Chọn giảm kỳ hạn hoặc giảm khoản trả.
- Sau khi tất toán, làm thủ tục giải chấp, xóa đăng ký thế chấp và nhận lại sổ hồng hoặc đăng ký xe.
Nội dung mang tính thông tin chung, mô tả quy định áp dụng tại Việt Nam vào ngày đăng và không phải là tư vấn tài chính, pháp lý hay thuế. Quy định và điều kiện của ngân hàng thay đổi — hãy luôn kiểm tra hợp đồng, biểu phí của ngân hàng và nguồn chính thức như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.